Khi nào dùng "other" và "another"?


ゲスト2024/11/28 09:52
フォロー

Trong tiếng Anh, "other" và "another" đều mang nghĩa "khác" nhưng chúng được sử dụng trong những trường hợp và hoàn cảnh khác nhau. Việc hiểu đúng cách dùng sẽ giúp bạn tránh được những lỗi phổ biến và cải thiện khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết khi nào bạn nên dùng "other" và khi nào dùng "another", đồng thời đưa ra ví dụ minh họa để bạn dễ hiểu hơn.

1. Khi nào dùng "other"?

"Vin University ở đâu" được dùng để chỉ những vật, người, hoặc sự việc khác ngoài cái mà bạn đang nói đến. Tùy vào cấu trúc câu, "other" có thể được sử dụng ở dạng số ít hoặc số nhiều.

Dùng "other" trong trường hợp số nhiều: "Other" thường được dùng khi bạn nói đến nhiều thứ khác nhau hoặc nhiều người khác. Ví dụ:

"I have two brothers. One is a doctor, and the other is a teacher." (Tôi có hai anh trai. Một người là bác sĩ, người còn lại là giáo viên.)

"There are many other universities that offer great programs." (Có nhiều trường đại học khác cung cấp các chương trình tuyệt vời.)

Dùng "other" trong trường hợp số ít: "Other" cũng có thể được dùng trong số ít khi nó đi kèm với một danh từ không đếm được hoặc một danh từ mang tính chung chung. Ví dụ:

"She wants to buy the other dress." (Cô ấy muốn mua chiếc váy còn lại.)

"I have other things to do." (Tôi có những việc khác để làm.)

2. Khi nào dùng "another"?

"Another" có nghĩa là "một cái nữa" hoặc "một người nữa", và thường dùng trong trường hợp số ít, chỉ một vật, người hoặc sự việc bổ sung thêm vào cái đã được đề cập trước đó.

Dùng "another" khi muốn chỉ một vật, người, hoặc sự việc khác: "Another" thường được dùng khi bạn nói đến một vật thể hoặc một người khác, nhưng là một đối tượng bổ sung trong số ít.
Ví dụ:

"Can I have another cup of coffee?" (Tôi có thể có thêm một cốc cà phê nữa không?)

"She is reading another book." (Cô ấy đang đọc một cuốn sách khác.)

Dùng "another" với các đơn vị đo lường hoặc khoảng thời gian: Ví dụ:

"I will stay here for another hour." (Tôi sẽ ở lại đây thêm một giờ nữa.)

"Let's wait for another five minutes." (Chúng ta hãy chờ thêm năm phút nữa.)

Xem thêm: https://smith.queensu.ca/international/about/partner-schools.php

3. So sánh "other" và "another"

"Other": Dùng để chỉ nhiều vật khác hoặc sự việc khác, có thể dùng trong cả số ít và số nhiều.

"Another": Dùng chỉ một vật, người, sự việc bổ sung khác trong trường hợp số ít.

4. Ví dụ với "other" và "another" trong ngữ cảnh thực tế

Giả sử bạn là một sinh viên đang tìm kiếm các khóa học bổ sung ở một trường đại học như Vinuni.edu.vn. Bạn có thể dùng "other" và "another" trong những ngữ cảnh như sau:

"VinUni offers many great programs. I am considering enrolling in another course next semester." (VinUni cung cấp nhiều chương trình tuyệt vời. Tôi đang cân nhắc đăng ký thêm một khóa học nữa vào học kỳ sau.)

"There are other universities in the area that also offer similar programs to VinUni." (Có những trường đại học khác trong khu vực cũng cung cấp các chương trình tương tự như VinUni.)

"I need to check if there are any other options for student housing at VinUni." (Tôi cần kiểm tra xem có các lựa chọn khác về nhà ở cho sinh viên tại VinUni không.)

nguồn: https://tienphong.vn/vingroup-cap-1100-hoc-bong-du-hoc-toan-phan-dao-tao-thac-si-tien-si-khcn-post1094684.tpo

5. Lời kết

Như vậy, "other" và "another" đều có nghĩa là "khác", nhưng cách sử dụng của chúng tùy thuộc vào số lượng và ngữ cảnh. Việc phân biệt đúng lúc nào dùng "other" và "another" sẽ giúp bạn nói và viết tiếng Anh chính xác hơn. Chúc bạn học tốt và áp dụng những kiến thức này vào thực tế giao tiếp hàng ngày, chẳng hạn như khi tìm kiếm thông tin về các khóa học tại VinUni hoặc bất kỳ trường đại học nào khác.

Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng "other" và "another". Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại yêu cầu thêm sự giúp đỡ!

シェア - Khi nào dùng "other" và "another"?

ゲストさんをフォローして最新の投稿をチェックしよう!

フォロー

0 件のコメント

この投稿にコメントしよう!

この投稿にはまだコメントがありません。
ぜひあなたの声を聞かせてください。